father of the church

Định nghĩa

Danh từ: ( Đốc giáo) Giáo phụchỉ một trong số khoảng 70 nhà thần học sống trong khoảng thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 7, những người các tác phẩm đã thiết lập xác nhận giáo chính thức của Giáo hội. Trong Giáo hội Công giáo La , một số người trong số họ sau này được phong thánh trở thành Tiến sĩ Hội thánh. Các Giáo phụ Latinh nổi tiếng nhất gồm Ambrose, Augustine, Gregory Cả, Jerome; những người viết bằng tiếng Hy Lạp gồm Athanasius, Basil, Gregory Nazianzen, John Chrysostom.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của các Giáo phụ thiết yếu để hiểu thần học Đốc giáo sơ khai.)
  • (Thánh Augustine được coi Giáo phụ ảnh hưởng nhất trong Đốc giáo phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Church Fathers" (số nhiều): dùng để chỉ tập thể các Giáo phụ.

    • The Church Fathers laid the foundation for many Christian doctrines. (Các Giáo phụ đã đặt nền móng cho nhiều giáo Đốc giáo.)
  • "Latin/Greek Church Fathers": phân loại theo ngôn ngữ viết.

    • The Latin Church Fathers wrote primarily in Latin, while the Greek Church Fathers wrote in Greek. (Các Giáo phụ Latinh viết chủ yếu bằng tiếng Latinh, trong khi các Giáo phụ Hy Lạp viết bằng tiếng Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Patristics (danh từ): ngành nghiên cứu về các Giáo phụ.

    • Patristics is a key field in historical theology. (Ngành nghiên cứu về các Giáo phụ một lĩnh vực chính trong thần học lịch sử.)
  • Patristic (tính từ): thuộc về các Giáo phụ.

    • Patristic literature provides insights into early Christian thought. (Văn học về các Giáo phụ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư tưởng Đốc giáo sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of the Church: Tiến sĩ Hội thánh (một danh hiệu cao quý dành cho một số Giáo phụ được tuyên bố sau này).
  • Early Church theologian: nhà thần học Giáo hội sơ khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "father of the church". Tuy nhiên, có thể dùng:

  • "to be recognized as a father of the church": được công nhận một Giáo phụ.
    • He was recognized as a father of the church for his theological contributions. (Ông ấy được công nhận một Giáo phụ những đóng góp thần học của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "father of the church". Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen.